Bảng xếp hạng vlwc kv châu âu

STTĐội bóngTrTHB+/-ĐiểmBảng A1
*
Serbia86201899202
*
B.D.Nha852117611173
*
Ireland8233118394
*
Luxembourg8305818-1095
*
Azerbaijan8017518-131Bảng B1
*
T.B.Nha861115510192
*
Thụy Điển85031266153
*
Hy Lạp8242880104
*
Georgia8215612-675
*
Kosovo8125515-105Bảng C1
*
Thụy Sỹ853015213182
*
Italia844013211163
*
Bắc Ireland823368-294
*
Bulgaria8224714-785
*
Lithuania8107419-153Bảng D1
*
Pháp853018315182
*
Ukraina82601183123
*
Phần Lan832310100114
*
Bosnia & Herz8143912-375
*
Kazakhstan8035520-153Bảng E1
*
Bỉ862025619202
*
Wales84311495153
*
Séc84221495144
*
Estonia8116921-1245
*
Belarus8107724-173Bảng F1
*
Đan Mạch1090130327272
*
Scotland1072117710233
*
Israel1051423212164
*
Áo1051419172165
*
Đảo Faroe10118723-1646
*
Moldova10019530-251Bảng G1
*
Hà Lan1072133825232
*
T.N.Kỳ10631271611213
*
Na Uy105321587184
*
Montenegro103341415-1125
*
Latvia102351114-396
*
Gibraltar100010443-390Bảng H1
*
Croatia1072121417232
*
Nga1071219613223
*
Slovakia1035217107144
*
Slovenia1042413121145
*
Síp10127421-1756
*
Malta10127930-215Bảng I1
*
Anh1082039336262
*
Ba Lan10622301119203
*
Albania1060412120184
*
Hungary1052319136175
*
Andorra10208824-1666
*
San Marino100010146-450Bảng J1
*
Đức1090136432272
*
North Macedonia10532231112183
*
Romania105231385174
*
Armenia10334920-11125
*
Iceland102351218-696
*
Liechtenstein10019234-321

Bảng xếp hạng VLWC KV Châu Âu (BXH VLWC KV Châu Âu) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.

Bảng xếp hạng bóng đá VLWC KV Châu Âu sẽ tổng hợp bảng điểm theo từng vòng, sân nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trên bảng xếp hạng VLWC KV Châu Âu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp. theo dõi Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến VLWC KV Châu Âu sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.